雙體 shuāng tǐ · song thể Hán Việt: song thể · Pinyin: shuāng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 體 (thể)Pinyinshuāng tǐHán Việtsong thểCấu tạo雙 + 體 · song + thể nghĩa thành phần: song + thể Nghĩa EngCihui 雙體 huāngtǐ attr. binary