雙先 song tiên Hán Việt: song tiên Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 先 (tiên)Hán Việtsong tiênCấu tạo雙 + 先 · song + tiên nghĩa thành phần: song + tiên Nghĩa EngCihui 雙先 huāngxiān ab. ∼xiānjìn ¹gèrén, xiānjìn jítǐ