雙鳳

shuāng fèng song phượng

Hán Việt: song phượng · Pinyin: shuāng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一对凤凰; 比喻两位才德出众的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一对凤凰。 2.比喻两位才德出众的人。

Eng

  • Cihui 雙鳳 huāngfèng n. two phoenixes