雙刀

shuāng dāo song đao

Hán Việt: song đao · Pinyin: shuāng dāo

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (đao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两把刀; 比喻两道锐利的眼光; 比喻两种手段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两把刀。 2.比喻两道锐利的眼光。 3.比喻两种手段。