雙名
song danh
Hán Việt: song danh · Pinyin: shuāng míng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹齐名; 用两个字组成的人名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹齐名。 2.用两个字组成的人名。
Eng
- Cihui 雙名 huāngmíng n. two-character given name
Hán Việt: song danh · Pinyin: shuāng míng