雙宮 song cung Hán Việt: song cung Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 宮 (cung)Hán Việtsong cungCấu tạo雙 + 宮 · song + cung nghĩa thành phần: song + cung Nghĩa EngCihui 雙宮 shuānggōng n. cocoon with a double covering