雙尖

shuāng jiān song tiêm

Hán Việt: song tiêm · Pinyin: shuāng jiān

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (tiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹双峰; 指旧时缠足妇女的一双鞋子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹双峰。 2.指旧时缠足妇女的一双鞋子。