雙峰

shuāng fēng song phong

Hán Việt: song phong · Pinyin: shuāng fēng

Tổng quan

huyện Song Phong ở Lâu Để 婁底|娄底, Hồ Nam | (Đài Loan) Twin Peaks, loạt phim truyền hình Mỹ 1990-1991 | ngực

Cấu tạo: (song) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huyện Song Phong ở Lâu Để 婁底|娄底, Hồ Nam | (Đài Loan) Twin Peaks, loạt phim truyền hình Mỹ 1990-1991 | ngực

Eng

  • CC-CEDICT see 雙峰縣|双峰县[Shuang1 feng1 Xian4]
  • CC-CEDICT boobies
  • Cihui see 雙峰縣|双峰县

ja

  • JMdict two-humped|two-peaked|bimodal