雙座 song tọa Hán Việt: song tọa Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 座 (tọa)Hán Việtsong tọaCấu tạo雙 + 座 · song + tọa nghĩa thành phần: song + tọa Nghĩa EngCihui 雙座 huāngzuò n. two-seater