雙開

shuāng kāi song khai

Hán Việt: song khai · Pinyin: shuāng kāi

Tổng quan

khai trừ Đảng và cách chức (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)

Cấu tạo: (song) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khai trừ Đảng và cách chức (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)

Eng

  • CC-CEDICT to strip sb of their Party membership and government job (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)
  • Cihui to strip sb of their Party membership and government job (開除黨籍,開除公職|开除党籍,开除公职)