雙弓

shuāng gōng song cung

Hán Việt: song cung · Pinyin: shuāng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代弩弓之一; 旧时喻指缠足妇女的一双小脚; 粥的隐语。"粥"字由两个"弓"字和一个"米"字组成﹐故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代弩弓之一。 2.旧时喻指缠足妇女的一双小脚。 3.粥的隐语。"粥"字由两个"弓"字和一个"米"字组成﹐故称。