雙手
song thủ
Hán Việt: song thủ · Pinyin: shuāng shǒu
Tổng quan
cả hai tay
Nghĩa
Việt
- Cihui cả hai tay
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 二隻手。如:「他高舉雙手表示十分贊同。」
Eng
- CC-CEDICT both hands
- Cihui both hands
Hán Việt: song thủ · Pinyin: shuāng shǒu
cả hai tay