雙搶

shuāng qiǎng song thưởng

Hán Việt: song thưởng · Pinyin: shuāng qiǎng

Tổng quan

trồng vội gặt vội

Cấu tạo: (song) + (thưởng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trồng vội gặt vội

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指抢收、抢种。

Eng

  • Cihui 雙搶 huāngqiǎng n. rush planting and harvesting