雙拐 shuāng guǎi · song quải Hán Việt: song quải · Pinyin: shuāng guǎi Tổng quan cặp nạng Cấu tạo: 雙 (song) + 拐 (quải)Pinyinshuāng guǎiHán Việtsong quảiCấu tạo雙 + 拐 · song + quải nghĩa thành phần: song + quải Nghĩa ViệtCihui cặp nạngEngCC-CEDICT crutchesCihui crutches