雙旌
song tinh
Hán Việt: song tinh · Pinyin: shuāng jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 唐代节度领刺史者出行时的仪仗; 泛指高官之仪仗; 借指高官。
- Tân Hoa Tự Điển 1.唐代节度领刺史者出行时的仪仗。 2.泛指高官之仪仗。 3.借指高官。
Hán Việt: song tinh · Pinyin: shuāng jīng