雙樹 shuāng shù · song thụ Hán Việt: song thụ · Pinyin: shuāng shù Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 樹 (thụ)Pinyinshuāng shùHán Việtsong thụCấu tạo雙 + 樹 · song + thụ nghĩa thành phần: song + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 娑罗双树。也称双林。为释迦牟尼入灭之处。Tân Hoa Tự Điển 1.娑罗双树。也称双林。为释迦牟尼入灭之处。