雙棲

shuāng qī song tê

Hán Việt: song tê · Pinyin: shuāng qī

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 飞禽雌雄共同栖止; 比喻夫妻共处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.飞禽雌雄共同栖止。 2.比喻夫妻共处。

Eng

  • Cihui 雙棲 shuāngqī v. live together as man and wife