雙梭 shuāng suō · song toa Hán Việt: song toa · Pinyin: shuāng suō Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 梭 (toa)Pinyinshuāng suōHán Việtsong toaCấu tạo雙 + 梭 · song + toa nghĩa thành phần: song + toa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻迅疾来往的日月。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻迅疾来往的日月。