雙歌 shuāng gē · song ca Hán Việt: song ca · Pinyin: shuāng gē Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 歌 (ca)Pinyinshuāng gēHán Việtsong caCấu tạo雙 + 歌 · song + ca nghĩa thành phần: song + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指由上下两阕相叠而成的词。Tân Hoa Tự Điển 1.指由上下两阕相叠而成的词。