雙比 shuāng bǐ · song bỉ Hán Việt: song bỉ · Pinyin: shuāng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 比 (bỉ)Pinyinshuāng bǐHán Việtsong bỉCấu tạo雙 + 比 · song + bỉ nghĩa thành phần: song + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对偶。Tân Hoa Tự Điển 1.对偶。