雙毛

shuāng máo song mao

Hán Việt: song mao · Pinyin: shuāng máo

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (mao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 二毛。斑白的头发。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.二毛。斑白的头发。