雙清
song thanh
Hán Việt: song thanh · Pinyin: shuāng qīng
Tổng quan
khu Song Thanh của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市, Hồ Nam
Nghĩa
Việt
- Cihui khu Song Thanh của thành phố Thiệu Dương 邵陽市|邵阳市, Hồ Nam
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,彈撥樂器。形似秦琴而琴桿更為細長,音箱呈八角形,有四軸、四弦,十三或十四個品位。明、清以來多用於器樂合奏或戲曲伴奏。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓思想及行事皆无尘俗气; 指早夏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓思想及行事皆无尘俗气。 2.指早夏。
Eng
- CC-CEDICT see 雙清區|双清区[Shuang1 qing1 Qu1]
- Cihui see 雙清區|双清区