雙玉

shuāng yù song ngọc

Hán Việt: song ngọc · Pinyin: shuāng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (ngọc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一对玉; 喻指两个出色的人物; 喻指美女的两道泪痕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一对玉。 2.喻指两个出色的人物。 3.喻指美女的两道泪痕。