雙珠 shuāng zhū · song châu Hán Việt: song châu · Pinyin: shuāng zhū Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 珠 (châu)Pinyinshuāng zhūHán Việtsong châuCấu tạo雙 + 珠 · song + châu nghĩa thành phần: song + châu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一对珍珠。比喻以风姿或才华见称的兄弟二人。Tân Hoa Tự Điển 1.一对珍珠。比喻以风姿或才华见称的兄弟二人。