雙璧

shuāng bì song bích

Hán Việt: song bích · Pinyin: shuāng bì

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (bích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两块璧玉; 喻指一对完美的人或物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两块璧玉。 2.喻指一对完美的人或物。

ja

  • JMdict (two) matchless things|(two) matchless people|pair of bright jewels