双的

song đích

Hán Việt: song đích

Tổng quan

hai, lưỡng, kép, đôi; hai mặt; gấp đôi; tay đôi, (ngôn ngữ học) đôi, (toán học) đối ngẫu, số đôi, từ thuộc số đôi

Cấu tạo: 雙 (song) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hai
  • Tần suất từ hai, lưỡng, kép, đôi; hai mặt; gấp đôi; tay đôi, (ngôn ngữ học) đôi, (toán học) đối ngẫu, số đôi, từ thuộc số đôi
  • Biên soạn 雙的 huāng de attr. bi-

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi doublebarreled

Eng

  • Cihui 雙的 huāng de attr. bi-
  • Tần suất từ 雙的 huāng de attr. bi-

Từ liên quan

Gần nghĩa

双乳 · 双亡 · 双亲 · 双人 · 双休 · 双位 · 双侧 · 双倍