双眸

shuāng móusong mâu

Hán Việt: song mâu · Pinyin: shuāng móu

Tổng quan

đôi mắt của một người

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.两颗眼珠。

Cấu tạo: 雙 (song) + 眸 (mâu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đôi mắt
  • VietPhrases hai tròng mắt
  • Tần suất từ song mâu: hai tròng mắt; hai tròng mắt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.两颗眼珠。

Eng

  • JMdict one's eyes
  • JMdict (pair of) eyes
  • Cihui one's pair of eyes
  • Tần suất từ one's pair of eyes

ja

  • JMdict 双眸(そうぼう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

双乳 · 双亡 · 双亲 · 双人 · 双休 · 双位 · 双侧 · 双倍