雙祧 shuāng tiāo · song thiêu Hán Việt: song thiêu · Pinyin: shuāng tiāo Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 祧 (thiêu)Pinyinshuāng tiāoHán Việtsong thiêuCấu tạo雙 + 祧 · song + thiêu nghĩa thành phần: song + thiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一子兼祧两房。俗称两房合一子。Tân Hoa Tự Điển 1.一子兼祧两房。俗称两房合一子。