雙程

shuāng chéng song trình

Hán Việt: song trình · Pinyin: shuāng chéng

Tổng quan

khứ hồi | hai chiều | hai hướng | hai lượt

Cấu tạo: (song) + (trình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khứ hồi | hai chiều | hai hướng | hai lượt

Eng

  • CC-CEDICT return-trip|two-way|bidirectional|double-pass
  • Cihui 雙程 shuāngchéng n. round trip | Wǒ yào mǎi yī zhang ∼ chēpiào. I'd like to buy a round trip ticket.