雙突 song đột Hán Việt: song đột Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 突 (đột)Hán Việtsong độtCấu tạo雙 + 突 · song + đột nghĩa thành phần: song + đột Nghĩa EngCihui 雙突 huāngtū n. <PRC> crash admission into the Party and promotion (of cadres)