雙筒 shuāng tǒng · song đồng Hán Việt: song đồng · Pinyin: shuāng tǒng Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 筒 (đồng)Pinyinshuāng tǒngHán Việtsong đồngCấu tạo雙 + 筒 · song + đồng nghĩa thành phần: song + đồng