雙綬 shuāng shòu · song thụ Hán Việt: song thụ · Pinyin: shuāng shòu Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 綬 (thụ)Pinyinshuāng shòuHán Việtsong thụCấu tạo雙 + 綬 · song + thụ nghĩa thành phần: song + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两条绶带。唐代五品以上官员朝服所佩。Tân Hoa Tự Điển 1.两条绶带。唐代五品以上官员朝服所佩。