雙耕犁 song canh lê Hán Việt: song canh lê Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 耕 (canh) + 犁 (lê)Hán Việtsong canh lêCấu tạo雙 + 耕 + 犁 · song + canh + lê nghĩa thành phần: song + canh + lê Nghĩa EngCihui lister