雙肩 song kiên Hán Việt: song kiên Tổng quan hai vai Cấu tạo: 雙 (song) + 肩 (kiên)Hán Việtsong kiênCấu tạo雙 + 肩 · song + kiên nghĩa thành phần: song + kiên Nghĩa ViệtCihui hai vaiEngCihui 雙肩 huāngjiān n. one's two shouldersjaJMdict shoulders