雙臂

shuāng bì song tí

Hán Việt: song tí · Pinyin: shuāng bì

Tổng quan

cánh tay | cả hai cánh tay | hai cánh tay

Cấu tạo: (song) + (tí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cánh tay | cả hai cánh tay | hai cánh tay

Eng

  • CC-CEDICT arms|both arms|two arms
  • Cihui arms; both arms; two arms