雙蕊 shuāng ruǐ · song nhị Hán Việt: song nhị · Pinyin: shuāng ruǐ Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 蕊 (nhị)Pinyinshuāng ruǐHán Việtsong nhịCấu tạo雙 + 蕊 · song + nhị nghĩa thành phần: song + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个烛芯上结出的两个烛花。旧时认为是喜事的征兆。Tân Hoa Tự Điển 1.一个烛芯上结出的两个烛花。旧时认为是喜事的征兆。