雙薪 shuāng xīn · song tân Hán Việt: song tân · Pinyin: shuāng xīn Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 薪 (tân)Pinyinshuāng xīnHán Việtsong tânCấu tạo雙 + 薪 · song + tân nghĩa thành phần: song + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加倍的工资:年终发~。EngCihui 雙薪 huāngxīn n. double pay/salary; wage plus bonus