雙蛾

shuāng é song nga

Hán Việt: song nga · Pinyin: shuāng é

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (nga)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指美女的两眉。蛾﹐蛾眉; 借指美女。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指美女的两眉。蛾﹐蛾眉。 2.借指美女。

Eng

  • Cihui 雙蛾 huāng'é n. <wr.> eyebrows of a woman