雙螺

shuāng luó song loa

Hán Việt: song loa · Pinyin: shuāng luó

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (loa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指少女头上的两个螺形发髻; 指两只螺形酒杯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指少女头上的两个螺形发髻。 2.指两只螺形酒杯。