雙表 shuāng biǎo · song biểu Hán Việt: song biểu · Pinyin: shuāng biǎo Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 表 (biểu)Pinyinshuāng biǎoHán Việtsong biểuCấu tạo雙 + 表 · song + biểu nghĩa thành phần: song + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 华表。通常成对﹐故称。Tân Hoa Tự Điển 1.华表。通常成对﹐故称。