雙角 shuāng jiǎo · song giác Hán Việt: song giác · Pinyin: shuāng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 角 (giác)Pinyinshuāng jiǎoHán Việtsong giácCấu tạo雙 + 角 · song + giác nghĩa thành phần: song + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 两只角; 指古代孩童或青年女子头顶上的两束发髻。Tân Hoa Tự Điển 1.两只角。 2.指古代孩童或青年女子头顶上的两束发髻。