雙語
song ngữ
Hán Việt: song ngữ · Pinyin: shuāng yǔ
Tổng quan
song ngữ
Nghĩa
Việt
- Cihui song ngữ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 兩種語言。如:「應觀眾要求,這部影片以中、日雙語播出。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 两种语言:~词典|用~进行教学。
Eng
- CC-CEDICT bilingual
- Cihui bilingual