雙距 shuāng jù · song cự Hán Việt: song cự · Pinyin: shuāng jù Tổng quan Cấu tạo: 雙 (song) + 距 (cự)Pinyinshuāng jùHán Việtsong cựCấu tạo雙 + 距 · song + cự nghĩa thành phần: song + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 雄鸡两脚后突出部分。争斗时用以刺对方。Tân Hoa Tự Điển 1.雄鸡两脚后突出部分。争斗时用以刺对方。