雙輪雙鏵犁

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (luân) + (song) + + (lê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雙輪雙鏵犁 huānglún-shuānghuálí n. two-wheeled double-shared plow M:¹tái