雙重

shuāng chóng song trọng

Hán Việt: song trọng · Pinyin: shuāng chóng

Tổng quan

kép

Cấu tạo: (song) + (trọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kép

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 兩樣、兩方面、加倍的。如:「雙重任務」、「雙重身分」、「雙重效果」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两层﹔两方面。多用于抽象事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两层﹔两方面。多用于抽象事物。

Eng

  • CC-CEDICT double
  • Cihui double