雙陸
song lục
Hán Việt: song lục · Pinyin: shuāng lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦称"双鹿"; 古代一种博戏; 指进行双陆之戏。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"双鹿"。 2.古代一种博戏。 3.指进行双陆之戏。
Eng
- Cihui 雙陸 shuānglù n. <trad.> a chess-like game