雙面

shuāng miàn song diện

Hán Việt: song diện · Pinyin: shuāng miàn

Tổng quan

hai mặt | hai lối | lưỡi kép | có thể đảo ngược

Cấu tạo: (song) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai mặt | hai lối | lưỡi kép | có thể đảo ngược

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 泛指人、事、物的正反兩面。如:「雙面人」、「雙面膠帶」、「雙面間諜」。

Eng

  • CC-CEDICT double-sided|two-faced|double-edged|reversible
  • Cihui double-sided; two-faced; double-edged; reversible