双颊
song giáp
Hán Việt: song giáp
Tổng quan
song giáp: hai gò má; hai gò má
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hai má
- VietPhrases hai gò má
- Biên soạn 雙頰 huāngjiá n. both cheeks
Eng
- Cihui 雙頰 huāngjiá n. both cheeks
Hán Việt: song giáp
song giáp: hai gò má; hai gò má