雙鴛

shuāng yuān song uyên

Hán Việt: song uyên · Pinyin: shuāng yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (song) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一对鸳鸯。常用以比喻夫妻; 指女子的一双绣鞋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一对鸳鸯。常用以比喻夫妻。 2.指女子的一双绣鞋。