反上

fǎn shàng phản thượng

Hán Việt: phản thượng · Pinyin: fǎn shàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phản) + (thượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背叛君主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背叛君主。